Bản dịch của từ 3 in a row trong tiếng Việt

3 in a row

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

3 in a row(Phrase)

ˈeɪt ˈɪn ˈɑː rˈəʊ
ˈfi ˈɪn ˈɑ ˈroʊ
01

Một cụm từ thường được sử dụng trong trò chơi hoặc cuộc thi để chỉ một chuỗi ba chiến thắng.

A phrase often used in games or competitions to indicate a winning sequence of three

Ví dụ
02

Có thể ám chỉ đến một chuỗi ba lần liên tiếp đạt được điều gì đó.

Can refer to a streak of achieving something three times in succession

Ví dụ
03

Ba sự việc hoặc món đồ liên tiếp

Three consecutive items or events

Ví dụ