Bản dịch của từ Outlander trong tiếng Việt
Outlander
Noun [U/C]

Outlander(Noun)
ˈaʊtləndɐ
ˈaʊtˌɫændɝ
01
Một người từ bên ngoài một nhóm hoặc cộng đồng nhất định.
A person from outside a particular group or community
Ví dụ
Ví dụ
Outlander

Một người từ bên ngoài một nhóm hoặc cộng đồng nhất định.
A person from outside a particular group or community