Bản dịch của từ A myriad trong tiếng Việt

A myriad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A myriad(Noun)

ˈɑː mˈɪrɪˌæd
ˈɑ ˈmɪriˌæd
01

Một số lượng vô vàn hoặc vô cùng lớn

A countless or extremely great number

Ví dụ
02

Một số lượng hoặc sự đa dạng vô hạn

An indefinitely large number or variety

Ví dụ
03

Mười nghìn thường được dùng trong quá khứ để chỉ một số lượng lớn.

Ten thousand specifically used in the past to describe a large quantity

Ví dụ