Bản dịch của từ A touch of class trong tiếng Việt

A touch of class

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A touch of class(Noun)

ə tˈʌtʃ ˈʌv klˈæs
ə tˈʌtʃ ˈʌv klˈæs
01

Một phẩm chất mang lại sự thanh lịch hoặc phong cách cho một cái gì đó.

A quality that brings elegance or style to something.

典雅气质 - 使某物具有优雅或时尚的品质

Ví dụ
02

Một biểu hiện hoặc yếu tố cho thấy sự tinh vi hoặc tiêu chuẩn cao.

An expression or element that indicates sophistication or high standards.

品味 - 指体现高雅、精致或优越标准的表现或元素

Ví dụ
03

Một sự phân biệt tinh tế làm tăng ấn tượng tổng thể.

A subtle distinction that enhances the overall impression.

一丝品味 - 使整体印象更佳的微妙区别

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh