Bản dịch của từ Abandon at spot trong tiếng Việt

Abandon at spot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandon at spot(Phrase)

ˈeɪbændən ˈæt spˈɒt
ˈeɪbəndən ˈat ˈspɑt
01

Ngừng hỗ trợ hoặc theo đuổi điều gì đó

To cease supporting or pursuing something

Ví dụ
02

Để từ bỏ điều gì đó hoặc để lại nó lại phía sau.

To leave something behind or give up on it

Ví dụ
03

Đầu hàng, đặc biệt trong bối cảnh một địa điểm hoặc tình huống.

To surrender especially in the context of a place or situation

Ví dụ