Bản dịch của từ Abandon discourse trong tiếng Việt
Abandon discourse
Noun [U/C]

Abandon discourse(Noun)
ˈeɪbændən dɪskˈɔːs
ˈeɪbəndən dɪˈskɔrs
Ví dụ
02
Một cuộc trao đổi bằng lời nói hoặc tranh luận thường được đặc trưng bởi việc thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau
A verbal communication or debate often characterized by discussion of various topics
Ví dụ
03
Hành động từ bỏ hoặc từ chối một điều gì đó
The act of abandoning or giving up something
Ví dụ
