Bản dịch của từ Abandon discourse trong tiếng Việt

Abandon discourse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandon discourse(Noun)

ˈeɪbændən dɪskˈɔːs
ˈeɪbəndən dɪˈskɔrs
01

Một cuộc trao đổi bằng lời nói hoặc tranh luận thường được đặc trưng bởi việc thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau

A verbal communication or debate often characterized by discussion of various topics

Ví dụ
02

Một cuộc trao đổi ý tưởng hoặc ý kiến một cách trang trọng và có hệ thống

A formal and orderly verbal exchange of ideas or opinions

Ví dụ
03

Hành động từ bỏ hoặc từ chối một điều gì đó

The act of abandoning or giving up something

Ví dụ