Bản dịch của từ Abandoned log trong tiếng Việt
Abandoned log
Noun [U/C]

Abandoned log(Noun)
ɐbˈændənd lˈɒɡ
ˈeɪbənˌdoʊnd ˈɫɔɡ
Ví dụ
03
Một bản ghi đã được bỏ lại, đặc biệt liên quan đến các phương pháp khai thác gỗ.
A log that has been left behind particularly in reference to logging practices
Ví dụ
