Bản dịch của từ Abnormal limbs trong tiếng Việt

Abnormal limbs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abnormal limbs(Noun)

ˈæbnɔːməl lˈɪmz
ˈæbˈnɔrməɫ ˈɫɪmz
01

Một bộ phận cơ thể có thể khác biệt rõ rệt so với cấu trúc thông thường, thường do một tình trạng y học gây ra.

A body part can differ quite a bit from its typical structure, often because of a medical condition.

某些身体部位可能与典型结构大不相同,这往往是由健康状况引起的。

Ví dụ
02

Một biến thể khác so với những gì được coi là bình thường, đặc biệt về hình dạng hoặc kích thước.

An deviation from what is considered normal, especially in terms of shape or size.

这是一种偏离常态的变化,尤其是在形状或尺寸方面。

Ví dụ
03

Chứng dị tật về ngoại hình hoặc chức năng của các chi.

Congenital limb deformities can affect both function and appearance.

肢体畸形可能影响功能和外观

Ví dụ