Bản dịch của từ Abnormal limbs trong tiếng Việt
Abnormal limbs
Noun [U/C]

Abnormal limbs(Noun)
ˈæbnɔːməl lˈɪmz
ˈæbˈnɔrməɫ ˈɫɪmz
Ví dụ
Ví dụ
03
Chứng dị tật về ngoại hình hoặc chức năng của các chi.
Congenital limb deformities can affect both function and appearance.
肢体畸形可能影响功能和外观
Ví dụ
