abrasiveness
AdjectiveNoun
abrasiveness (Adjective)
/əbɹˈeɪsəvənzɨz/
/əbɹˈeɪsəvənzɨz/
AI
Ví dụ
Tính cách thô lỗ của cô ấy khiến người khác khó làm việc cùng.Her abrasiveness made it hard for others to work with her.
Tính cách thô lỗ của anh ấy không giúp ích gì trong các tình huống xã hội.His abrasiveness does not help in social situations at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
abrasiveness (Noun)
/əbɹˈeɪsəvənzɨz/
/əbɹˈeɪsəvənzɨz/
AI
Ví dụ
Sự thô lỗ của cô ấy thường khiến các buổi gặp gỡ xã hội không thoải mái.Her abrasiveness often makes social gatherings uncomfortable for everyone involved.
Sự thô lỗ của anh ấy không giúp ích gì cho việc kết bạn.His abrasiveness does not help his chances of making friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của abrasiveness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abrasiveness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Abrasiveness là một danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc gây khó chịu, làm tổn thương hay gây hại đến cảm giác hoặc bề mặt của một vật thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả tính cách hay phong cách giao tiếp của một người, biểu hiện sự thô lỗ hoặc hung hăng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ trong cách viết hoặc phát âm thuật ngữ này.