Bản dịch của từ Abstract chart trong tiếng Việt

Abstract chart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstract chart(Noun)

ˈæbstrækt tʃˈɑːt
ˈæbˌstrækt ˈtʃɑrt
01

Một biểu diễn dữ liệu hoặc thông tin dưới dạng đồ họa

A way to present data or information visually through graphical representation.

一种以图形方式展示数据或信息的方法。

Ví dụ
02

Một mô hình khái niệm tổng kết các điểm chính hoặc chủ đề của một đề tài hoặc ý tưởng cụ thể

A conceptual model summarizes the main points or themes of a specific topic or idea.

一个概念模型是对某个特定主题或思想的主要要点或核心内容的简要总结。

Ví dụ
03

Một sơ đồ thể hiện mối liên hệ giữa các thành phần khác nhau theo cách tổ chức hợp lý.

A diagram illustrating the relationships among various elements in a structured way.

这是一个以结构化方式展现不同元素之间关系的图示

Ví dụ