Bản dịch của từ Academic stress trong tiếng Việt

Academic stress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic stress(Noun)

ˌækɐdˈɛmɪk strˈɛs
ˌækəˈdɛmɪk ˈstrɛs
01

Áp lực tâm lý và lo âu mà học sinh phải đối mặt do những yêu cầu học tập.

The psychological pressure and anxiety experienced by students due to academic demands

Ví dụ
02

Tác động của khối lượng công việc quá tải và sự kỳ vọng về hiệu suất đến sức khỏe tâm lý của học sinh.

The impact on students mental health caused by excessive workload and performance expectations

Ví dụ
03

Sự căng thẳng phát sinh từ các kỳ thi, bài tập và những trách nhiệm học thuật tổng thể.

The tension that arises from exams assignments and overall academic responsibilities

Ví dụ