Bản dịch của từ Academic world trong tiếng Việt
Academic world

Academic world(Noun)
Cộng đồng hoặc môi trường liên quan đến nghiên cứu học thuật hoặc giáo dục.
The community or environment related to academic studies or education.
与学术研究或教育相关的社区或环境
Các tổ chức tập thể, nhân viên và sinh viên tham gia vào nghiên cứu và các hoạt động học thuật khác.
The collective institutions, staff, and students involved in research and other scholarly activities.
集体组织、员工和学生积极参与科研及其他学术活动。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "world" trong ngữ cảnh học thuật thường chỉ đến một lĩnh vực nghiên cứu, tri thức hoặc các hoạt động trong môi trường học tập. Từ này có thể được kết hợp với các từ khác để thể hiện sự đa dạng trong các lĩnh vực như "academic world" (thế giới học thuật) hay "scientific world" (thế giới khoa học). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, một số cụm từ hay từ vựng có thể thay đổi trong ngữ cảnh sử dụng.
Thuật ngữ "world" trong ngữ cảnh học thuật thường chỉ đến một lĩnh vực nghiên cứu, tri thức hoặc các hoạt động trong môi trường học tập. Từ này có thể được kết hợp với các từ khác để thể hiện sự đa dạng trong các lĩnh vực như "academic world" (thế giới học thuật) hay "scientific world" (thế giới khoa học). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, một số cụm từ hay từ vựng có thể thay đổi trong ngữ cảnh sử dụng.
