Bản dịch của từ Accepted drug trong tiếng Việt
Accepted drug
Noun [U/C]

Accepted drug(Noun)
ˈæksɛptɪd drˈʌɡ
ˈækˈsɛptɪd ˈdrəɡ
01
Một loại thuốc mà việc sử dụng được phép hoặc cho phép bởi pháp luật hoặc quy định.
A drug whose use is allowed or permitted by law or regulation
Ví dụ
02
Một loại dược phẩm đã được sự chấp thuận của các cơ quan chức năng.
A pharmaceutical that has undergone approval by the relevant authorities
Ví dụ
03
Một loại thuốc thường được sử dụng và công nhận trong cộng đồng y tế.
A medication commonly used and recognized in the medical community
Ví dụ
