Bản dịch của từ Accepted equilibrium trong tiếng Việt

Accepted equilibrium

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accepted equilibrium(Noun)

ˈæksɛptɪd ˌiːkwɪlˈɪbriəm
ˈækˈsɛptɪd ˌɛkwəˈɫɪbriəm
01

Trong tâm lý học, trạng thái ổn định tinh thần hoặc sự bình tĩnh về cảm xúc.

In psychology a state of mental stability or emotional calm

Ví dụ
02

Trong kinh tế, tình huống mà cung và cầu đạt mức cân bằng.

In economics a situation where supply and demand are equal

Ví dụ
03

Một trạng thái cân bằng hoặc phân bố trọng lượng hoặc lực đều.

A state of balance or equal distribution of weight or force

Ví dụ

Accepted equilibrium(Adjective)

ˈæksɛptɪd ˌiːkwɪlˈɪbriəm
ˈækˈsɛptɪd ˌɛkwəˈɫɪbriəm
01

Trong kinh tế, tình huống mà cung và cầu cân bằng với nhau.

Accepted by the majority or by a particular group

Ví dụ
02

Trong tâm lý học, một trạng thái ổn định tâm lý hoặc bình tĩnh về mặt cảm xúc.

Regarded as legitimate or valid

Ví dụ
03

Một trạng thái cân bằng hoặc phân phối đồng đều trọng lượng hoặc lực.

Generally acknowledged or approved

Ví dụ