Bản dịch của từ Acclimating trong tiếng Việt

Acclimating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acclimating(Verb)

ˈæklɪmˌeɪtɪŋ
ˈækɫəˌmeɪtɪŋ
01

Thích nghi với sự thay đổi đặc biệt là về khí hậu hoặc môi trường xung quanh

Adjusting to a change especially in climate or surroundings

Ví dụ
02

Để thích nghi về mặt sinh lý với môi trường hoặc nhiệt độ mới

To adapt physiologically to a new environment or temperature

Ví dụ
03

Hành động làm quen với một môi trường hoặc tình huống mới

The act of becoming accustomed to a new environment or situation

Ví dụ

Họ từ