Anh - Việt

Bản dịch của từ Accommodational trong tiếng Việt

accommodational

Adjective

accommodational (Adjective)

/ˌækəmədˈeɪʃənəl/
/ˌækəmədˈeɪʃənəl/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc liên quan đến việc cung cấp chỗ ở/hỗ trợ chỗ ở đáp ứng được yêu cầu; mang tính cung cấp chỗ ở phù hợp, chấp nhận được.

Of, relating to, or providing acceptable accommodation.

Ví dụ
Các dịch vụ xã hội nên cung cấp cơ sở lưu trú cho người vô gia cư.Social services should provide accommodational facilities for the homeless.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện các lựa chọn chỗ ở cho người tị nạn.The government is working on improving accommodational options for refugees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang tính hoà giải, có xu hướng làm dịu căng thẳng hoặc tìm cách thoả hiệp để giải quyết mâu thuẫn.

Involving or tending to conciliation.

Ví dụ
Cách tiếp cận thích nghi của cô đã giúp giải quyết xung đột một cách hòa bình.Her accommodational approach helped resolve the conflict peacefully.
Các chính sách thích ứng đã thúc đẩy sự hòa hợp giữa các cộng đồng đa dạng.The accommodational policies promoted harmony among diverse communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh