Anh - Việt

Bản dịch của từ Account reconciliation trong tiếng Việt

account reconciliation

Noun

account reconciliation (Noun)

/əkˈaʊnt ɹˌɛkənsˌɪliˈeɪʃən/
/əkˈaʊnt ɹˌɛkənsˌɪliˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quy trình so sánh hai bộ hồ sơ để đảm bảo rằng chúng phù hợp.

The process of comparing two sets of records to ensure that they are in agreement.

Ví dụ
Quá trình đối chiếu tài khoản giúp duy trì hồ sơ tài chính chính xác trong các tổ chức xã hội.Account reconciliation helps maintain accurate financial records in social organizations.
Quá trình đối chiếu tài khoản không phải lúc nào cũng cho thấy số dư chính xác cho các tổ chức từ thiện.Account reconciliation does not always show the correct balance for charities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một quy trình tài chính được sử dụng để đảm bảo rằng số tiền ra khỏi tài khoản phù hợp với số tiền thực tế đã chi tiêu.

A financial process used to ensure that the money leaving an account matches the actual amount of money spent.

Ví dụ
Việc đối chiếu tài khoản rất quan trọng cho việc lập ngân sách chính xác trong các dự án cộng đồng.Account reconciliation is essential for accurate budgeting in community projects.
Việc đối chiếu tài khoản không diễn ra tự động trong các tổ chức xã hội.Account reconciliation does not happen automatically in social organizations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động giải quyết sự không khớp giữa hồ sơ và giao dịch.

The act of resolving discrepancies between records and transactions.

Ví dụ
Kế toán đã thực hiện đối chiếu tài khoản cho quỹ cộng đồng tháng trước.The accountant performed account reconciliation for the community fund last month.
Họ đã không hoàn thành đối chiếu tài khoản trước sự kiện xã hội tuần trước.They did not complete account reconciliation before the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa