Bản dịch của từ Account reconciliation trong tiếng Việt

Account reconciliation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Account reconciliation(Noun)

əkˈaʊnt ɹˌɛkənsˌɪliˈeɪʃən
əkˈaʊnt ɹˌɛkənsˌɪliˈeɪʃən
01

Đây là quy trình tài chính nhằm xác nhận rằng số tiền rút khỏi tài khoản phù hợp với số tiền thực sự đã chi tiêu.

A financial process is used to ensure that the amount of money leaving the account matches the actual amount spent.

一套财务流程确保账户支出的金额与实际花费的金额相符。

Ví dụ
02

Quá trình đối chiếu hai bộ dữ liệu để đảm bảo rằng chúng phù hợp với nhau.

The process of comparing two sets of documents to ensure they match.

比对两个记录集以确认它们是否一致的过程。

Ví dụ
03

Việc khắc phục những mâu thuẫn giữa các hồ sơ và giao dịch.

Taking action to resolve discrepancies between records and transactions.

采取措施解决档案与交易不符的问题。

Ví dụ