Bản dịch của từ Accounts receivable trong tiếng Việt
Accounts receivable

Accounts receivable (Noun)
The company's accounts receivable increased by 20% this quarter.
Khoản phải thu của công ty tăng 20% trong quý này.
The accounts receivable do not reflect unpaid invoices from customers.
Khoản phải thu không phản ánh hóa đơn chưa thanh toán từ khách hàng.
How do accounts receivable affect a company's cash flow?
Khoản phải thu ảnh hưởng như thế nào đến dòng tiền của công ty?
The charity's accounts receivable include donations expected next month.
Các khoản phải thu của tổ chức từ thiện bao gồm các khoản quyên góp dự kiến vào tháng tới.
The organization does not have many accounts receivable this quarter.
Tổ chức không có nhiều khoản phải thu trong quý này.
What are the charity's current accounts receivable amounts?
Các khoản phải thu hiện tại của tổ chức từ thiện là bao nhiêu?
The company's accounts receivable reached $200,000 last quarter.
Số tiền phải thu của công ty đạt 200.000 đô la trong quý trước.
The accounts receivable do not include cash payments.
Số tiền phải thu không bao gồm các khoản thanh toán bằng tiền mặt.
What are the accounts receivable for the local charity?
Số tiền phải thu của tổ chức từ thiện địa phương là bao nhiêu?
Tài khoản phải thu (accounts receivable) là thuật ngữ tài chính chỉ số tiền mà một doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng hoặc các bên thứ ba do đã cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa chính xác tương tự. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng đôi khi có thể thấy từ "debtors" được dùng để chỉ các khách hàng nợ tiền, làm cho ngữ nghĩa và cách sử dụng có sự khác biệt nhất định trong bối cảnh thương mại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp