Bản dịch của từ Accounts receivable trong tiếng Việt
Accounts receivable

Accounts receivable(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tài khoản phải thu (accounts receivable) là thuật ngữ tài chính chỉ số tiền mà một doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng hoặc các bên thứ ba do đã cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa chính xác tương tự. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng đôi khi có thể thấy từ "debtors" được dùng để chỉ các khách hàng nợ tiền, làm cho ngữ nghĩa và cách sử dụng có sự khác biệt nhất định trong bối cảnh thương mại.
Tài khoản phải thu (accounts receivable) là thuật ngữ tài chính chỉ số tiền mà một doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng hoặc các bên thứ ba do đã cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa chính xác tương tự. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng đôi khi có thể thấy từ "debtors" được dùng để chỉ các khách hàng nợ tiền, làm cho ngữ nghĩa và cách sử dụng có sự khác biệt nhất định trong bối cảnh thương mại.
