Bản dịch của từ Acerbity trong tiếng Việt
Acerbity

Acerbity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự gay gắt, cay nghiệt hoặc đắng cay trong lời nói, thái độ hoặc tính cách; cách diễn đạt hoặc thái độ khắc nghiệt, thiếu thân thiện.
Harshness, bitterness, or severity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vị chua gắt, hơi đắng và se ở lưỡi, giống như vị của trái cây chưa chín.
Sourness of taste, with bitterness and astringency, like that of unripe fruit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Acerbity" là danh từ chỉ tính chất chua chát, châm biếm, hoặc sự cay nghiệt trong lời nói và hành động. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự sắc bén trong ngữ điệu hoặc phong cách giao tiếp, thường gây cảm giác khó chịu cho người khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cả cách viết, cách phát âm và ngữ nghĩa của từ này. Tuy nhiên, một số tài liệu có thể sử dụng từ "acerbic" như hình thức tính từ để mô tả cùng một ý nghĩa.
Họ từ
"Acerbity" là danh từ chỉ tính chất chua chát, châm biếm, hoặc sự cay nghiệt trong lời nói và hành động. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự sắc bén trong ngữ điệu hoặc phong cách giao tiếp, thường gây cảm giác khó chịu cho người khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cả cách viết, cách phát âm và ngữ nghĩa của từ này. Tuy nhiên, một số tài liệu có thể sử dụng từ "acerbic" như hình thức tính từ để mô tả cùng một ý nghĩa.
