Bản dịch của từ Acerbity trong tiếng Việt

Acerbity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acerbity(Noun)

əsˈɝɹbɪti
əsˈɝɹbɪti
01

Một điều gì đó gay gắt, cay nghiệt hoặc chua chát (ví dụ: lời nhận xét, hành động hoặc trải nghiệm khiến người nghe cảm thấy bị tổn thương hoặc khó chịu).

(countable) Something harsh (e.g. a remark, act or experience).

尖刻,刻薄的言辞或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự gay gắt, cay nghiệt hoặc đắng cay trong lời nói, thái độ hoặc tính cách; cách diễn đạt hoặc thái độ khắc nghiệt, thiếu thân thiện.

Harshness, bitterness, or severity.

严厉,尖刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vị chua gắt, hơi đắng và se ở lưỡi, giống như vị của trái cây chưa chín.

Sourness of taste, with bitterness and astringency, like that of unripe fruit.

酸涩的味道,像未成熟的水果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ