Bản dịch của từ Acknowledging contracts trong tiếng Việt

Acknowledging contracts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledging contracts(Noun)

ˈæknəʊlˌɛdʒɪŋ kˈɒntrækts
ˈæknəˌɫɛdʒɪŋ ˈkɑnˌtrækts
01

Chấp nhận chính thức các điều khoản của một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Formal acceptance of the terms of an agreement or contract

Ví dụ
02

Một tuyên bố chính thức rằng thỏa thuận hoặc hợp đồng có hiệu lực.

An official declaration that an agreement or contract is in effect

Ví dụ
03

Hành động công nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó.

The action of recognizing or admitting the existence or truth of something

Ví dụ