Bản dịch của từ Acrid trong tiếng Việt

Acrid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acrid (Adjective)

ˈeɪkrɪd
ˈeɪˈkrɪd
01

Sắc sảo hoặc châm chọc trong cách cư xử hoặc lời nói

Sharp or biting in manner or speech

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giọng điệu hoặc cách cư xử tức giận và đầy đ bitterness.

Angry and bitter in tone or manner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có vị hoặc mùi khó chịu, nồng nặc.

Having an irritatingly strong and unpleasant taste or smell

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa