Bản dịch của từ Acrosome trong tiếng Việt

Acrosome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acrosome(Noun)

ˈækɹoʊsˌeɪm
ˈækɹoʊsˌeɪm
01

Một cấu trúc hạt màu sẫm có màng bao quanh đầu trước của nhân trong tinh trùng, chứa các enzyme giúp tinh trùng thâm nhập vào trứng.

A membranebound darkly staining granular structure surrounding the anterior end of the nucleus in a spermatozoon containing enzymes that assist in the penetration of the ovum.

精子细胞核前端的膜结合颗粒,含有帮助穿透卵子的酶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh