Bản dịch của từ Darkly trong tiếng Việt
Darkly

Darkly(Adverb)
(nghĩa bóng) một cách kín đáo, không dễ thấy hoặc không gây chú ý; làm việc lén lút hoặc trong bóng tối, khó nhận ra.
Figuratively In a manner which is not readily visible or noticeable inconspicuously.
Có vẻ tối, trông tối tăm; theo cách nhìn có màu sắc, ánh sáng hoặc tông màu đậm, khiến vật trông tối hơn bình thường.
With a dark appearance.
(nghĩa bóng) theo cách khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc đoán trước điều xấu sẽ xảy ra; một cách báo trước tai họa, ảm đạm hoặc đầy điềm gở.
Figuratively In a manner which produces an inward conviction of future misfortune ominously.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Darkly" là trạng từ chỉ cách thức, thường được sử dụng để mô tả một cách hành động mang tính chất u ám, ảm đạm hoặc bi quan. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh – Mỹ cả về nghĩa lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "darkly" có thể được sử dụng để chỉ sự hài hước châm biếm hoặc sự mỉa mai. Từ này thường xuất hiện trong văn học cũng như các tác phẩm thơ ca để thể hiện tâm trạng hoặc cảm xúc sâu sắc.
Từ "darkly" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "deorc", mang nghĩa là tối tăm hoặc mờ ám, xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "darrakaz". Lịch sử từ này cho thấy nó được sử dụng để mô tả trạng thái ánh sáng yếu ớt hoặc thiếu minh bạch. Hiện nay, "darkly" không chỉ diễn tả màu sắc hay ánh sáng, mà còn thể hiện những khía cạnh tâm lý hoặc tình huống đầy bí ẩn, ghê rợn, phù hợp với ý nghĩa gốc của nó.
Từ "darkly" xuất hiện khá hạn chế trong các bài thi IELTS, với tần suất thấp trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này thường liên quan đến việc mô tả tâm trạng hoặc bối cảnh tiêu cực, có chiều sâu trong văn bản và bài nói. Ngoài ra, "darkly" thường được sử dụng trong văn chương, điện ảnh hoặc phê bình nghệ thuật khi mô tả cảm xúc hay chi tiết mang sắc thái u ám, bí ẩn.
Họ từ
"Darkly" là trạng từ chỉ cách thức, thường được sử dụng để mô tả một cách hành động mang tính chất u ám, ảm đạm hoặc bi quan. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh – Mỹ cả về nghĩa lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "darkly" có thể được sử dụng để chỉ sự hài hước châm biếm hoặc sự mỉa mai. Từ này thường xuất hiện trong văn học cũng như các tác phẩm thơ ca để thể hiện tâm trạng hoặc cảm xúc sâu sắc.
Từ "darkly" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "deorc", mang nghĩa là tối tăm hoặc mờ ám, xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "darrakaz". Lịch sử từ này cho thấy nó được sử dụng để mô tả trạng thái ánh sáng yếu ớt hoặc thiếu minh bạch. Hiện nay, "darkly" không chỉ diễn tả màu sắc hay ánh sáng, mà còn thể hiện những khía cạnh tâm lý hoặc tình huống đầy bí ẩn, ghê rợn, phù hợp với ý nghĩa gốc của nó.
Từ "darkly" xuất hiện khá hạn chế trong các bài thi IELTS, với tần suất thấp trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này thường liên quan đến việc mô tả tâm trạng hoặc bối cảnh tiêu cực, có chiều sâu trong văn bản và bài nói. Ngoài ra, "darkly" thường được sử dụng trong văn chương, điện ảnh hoặc phê bình nghệ thuật khi mô tả cảm xúc hay chi tiết mang sắc thái u ám, bí ẩn.
