Anh - Việt

Bản dịch của từ Darkly trong tiếng Việt

darkly

Adverb

darkly (Adverb)

/dˈɑɹkli/
/dˈɑɹkli/
AI

Nghĩa 01

Có vẻ tối, trông tối tăm; theo cách nhìn có màu sắc, ánh sáng hoặc tông màu đậm, khiến vật trông tối hơn bình thường.

With a dark appearance.

Ví dụ
Thành phố trông có vẻ u ám trong cơn bão tối qua.The city looked darkly ominous during the storm last night.
Báo cáo không mô tả một cách u ám về các vấn đề xã hội trong cộng đồng.The report did not darkly describe the social issues in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(nghĩa bóng) một cách kín đáo, không dễ thấy hoặc không gây chú ý; làm việc lén lút hoặc trong bóng tối, khó nhận ra.

figuratively In a manner which is not readily visible or noticeable inconspicuously.

Ví dụ
Cộng đồng đang vật lộn một cách âm thầm với nghèo đói và tỷ lệ thất nghiệp năm 2023.The community darkly struggles with poverty and unemployment rates in 2023.
Nhiều vấn đề xã hội ảnh hưởng một cách âm thầm đến các nhóm thiệt thòi, nhưng ít người nhận ra.Many social issues darkly affect marginalized groups, but few notice them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(nghĩa bóng) theo cách khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc đoán trước điều xấu sẽ xảy ra; một cách báo trước tai họa, ảm đạm hoặc đầy điềm gở.

figuratively In a manner which produces an inward conviction of future misfortune ominously.

Ví dụ
Tin tức ám chỉ một cách u ám về tỷ lệ thất nghiệp tăng trong năm 2024.The news darkly hinted at rising unemployment rates in 2024.
Báo cáo không cảnh báo một cách u ám về bất ổn xã hội ở các thành phố lớn.The report did not darkly warn about social unrest in major cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh