darkly
darkly (Adverb)
Nghĩa 01
Có vẻ tối, trông tối tăm; theo cách nhìn có màu sắc, ánh sáng hoặc tông màu đậm, khiến vật trông tối hơn bình thường.
With a dark appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nghĩa bóng) một cách kín đáo, không dễ thấy hoặc không gây chú ý; làm việc lén lút hoặc trong bóng tối, khó nhận ra.
figuratively In a manner which is not readily visible or noticeable inconspicuously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(nghĩa bóng) theo cách khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc đoán trước điều xấu sẽ xảy ra; một cách báo trước tai họa, ảm đạm hoặc đầy điềm gở.
figuratively In a manner which produces an inward conviction of future misfortune ominously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Darkly" là trạng từ chỉ cách thức, thường được sử dụng để mô tả một cách hành động mang tính chất u ám, ảm đạm hoặc bi quan. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh – Mỹ cả về nghĩa lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "darkly" có thể được sử dụng để chỉ sự hài hước châm biếm hoặc sự mỉa mai. Từ này thường xuất hiện trong văn học cũng như các tác phẩm thơ ca để thể hiện tâm trạng hoặc cảm xúc sâu sắc.