Bản dịch của từ Act now trong tiếng Việt
Act now
Phrase

Act now(Phrase)
ˈækt nˈəʊ
ˈækt ˈnoʊ
Ví dụ
02
Tiến hành thực hiện một nhiệm vụ hoặc ý tưởng ngay lập tức
To proceed with a task or an idea immediately
Ví dụ
Act now

Tiến hành thực hiện một nhiệm vụ hoặc ý tưởng ngay lập tức
To proceed with a task or an idea immediately