Bản dịch của từ Actinolite trong tiếng Việt
Actinolite

Actinolite(Noun)
Một khoáng vật màu xanh thuộc nhóm amphibole, chứa canxi, magiê và sắt; thường xuất hiện trong các đá biến chất và có thể ở dạng amiăng.
A green mineral of the amphibole group containing calcium magnesium and iron and occurring chiefly in metamorphic rocks and as a form of asbestos.
一种含钙、镁和铁的绿色矿物,主要在变质岩中出现
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Actinolite là một khoáng vật silicat thuộc nhóm amphibole, chủ yếu được cấu tạo từ silicat canxi và magiê. Nó thường xuất hiện dưới dạng các tinh thể mỏng, dài và có màu xanh đến xanh lục. Actinolite đóng vai trò quan trọng trong địa chất, giúp nghiên cứu cấu trúc đá và quá trình hình thành của các hệ thống khoáng sản. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
Từ "actinolite" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin. Từ "actin-" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "aktinos", có nghĩa là "tia sáng", trong khi "lite" đến từ tiếng Latin "lithos", nghĩa là "đá". Actinolite là một khoáng vật thuộc nhóm amphibole, và tên gọi của nó phản ánh cấu trúc tinh thể dạng sợi, phản chiếu ánh sáng như những tia sáng. Lịch sử của từ này ghi nhận từ cuối thế kỷ 19, khi các nhà khoáng vật học sử dụng nó để miêu tả khoáng vật có hình thái và đặc tính như vậy.
Actinolite là một khoáng chất thuộc nhóm amphibole, thường ít được nhắc đến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tần suất xuất hiện từ này trong các bài kiểm tra IELTS là thấp, chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học tự nhiên hoặc địa chất. Trong các tình huống khác, actinolite có thể được sử dụng để mô tả cấu trúc địa chất trong các nghiên cứu về khoáng sản hoặc môi trường thủy văn, nơi mà các thành phần khoáng vật và tính chất của chúng có ảnh hưởng đến quá trình hình thành đất và đá.
Actinolite là một khoáng vật silicat thuộc nhóm amphibole, chủ yếu được cấu tạo từ silicat canxi và magiê. Nó thường xuất hiện dưới dạng các tinh thể mỏng, dài và có màu xanh đến xanh lục. Actinolite đóng vai trò quan trọng trong địa chất, giúp nghiên cứu cấu trúc đá và quá trình hình thành của các hệ thống khoáng sản. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
Từ "actinolite" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin. Từ "actin-" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "aktinos", có nghĩa là "tia sáng", trong khi "lite" đến từ tiếng Latin "lithos", nghĩa là "đá". Actinolite là một khoáng vật thuộc nhóm amphibole, và tên gọi của nó phản ánh cấu trúc tinh thể dạng sợi, phản chiếu ánh sáng như những tia sáng. Lịch sử của từ này ghi nhận từ cuối thế kỷ 19, khi các nhà khoáng vật học sử dụng nó để miêu tả khoáng vật có hình thái và đặc tính như vậy.
Actinolite là một khoáng chất thuộc nhóm amphibole, thường ít được nhắc đến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tần suất xuất hiện từ này trong các bài kiểm tra IELTS là thấp, chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học tự nhiên hoặc địa chất. Trong các tình huống khác, actinolite có thể được sử dụng để mô tả cấu trúc địa chất trong các nghiên cứu về khoáng sản hoặc môi trường thủy văn, nơi mà các thành phần khoáng vật và tính chất của chúng có ảnh hưởng đến quá trình hình thành đất và đá.
