Bản dịch của từ Actinolite trong tiếng Việt

Actinolite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actinolite(Noun)

æktˈɪnlaɪt
æktˈɪnlaɪt
01

Một khoáng vật màu xanh thuộc nhóm amphibole, chứa canxi, magiê và sắt; thường xuất hiện trong các đá biến chất và có thể ở dạng amiăng.

A green mineral of the amphibole group containing calcium magnesium and iron and occurring chiefly in metamorphic rocks and as a form of asbestos.

一种含钙、镁和铁的绿色矿物,主要在变质岩中出现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh