Bản dịch của từ Active learning trong tiếng Việt

Active learning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active learning(Noun)

ˈæktɨv lɝˈnɨŋ
ˈæktɨv lɝˈnɨŋ
01

Một phương pháp giảng dạy thúc đẩy học sinh tích cực tham gia vào quá trình học tập, thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức một cách thụ động.

This teaching method encourages students to actively participate in the learning process.

这种教学方法鼓励学生积极参与学习过程。

Ví dụ
02

Phương pháp giảng dạy khuyến khích học sinh làm việc theo nhóm hoặc cá nhân để nâng cao khả năng hiểu bài và ghi nhớ kiến thức lâu dài.

This is a teaching method that involves students working in groups to enhance their understanding and retention of knowledge.

这是一种教学方法,鼓励学生以小组合作的方式,深化理解并巩固所学知识。

Ví dụ
03

Học tập qua các hoạt động có ý nghĩa và nhiệm vụ thực tế, giúp nâng cao khả năng hiểu biết và hợp tác giữa các học viên.

Learn through meaningful activities and real-world tasks, fostering better understanding and collaboration among learners.

通过有意义的活动和实际任务进行学习,为学员提供更好的理解和合作的条件。

Ví dụ