Bản dịch của từ Active lifestyle trong tiếng Việt

Active lifestyle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active lifestyle(Phrase)

ˈæktɪv lˈaɪfstaɪl
ˈæktɪv ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Một kiểu hành vi đặc trưng bởi việc tập thể dục hoặc di chuyển thường xuyên

A pattern of behavior characterized by frequent exercise or movement

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận cuộc sống nhấn mạnh vào thể lực và vận động

An approach to life emphasizing physical fitness and movement

Ví dụ
03

Một cách sống bao gồm hoạt động thể chất thường xuyên

A way of living that involves regular physical activity

Ví dụ