Bản dịch của từ Ad blocker trong tiếng Việt

Ad blocker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ad blocker(Noun)

ˈæd blˈɑkɚ
ˈæd blˈɑkɚ
01

Một ứng dụng phần mềm hoặc tiện ích trình duyệt được thiết kế để ngăn chặn quảng cáo hiển thị trên các trang web.

A software application or browser extension designed to block ads from appearing on websites.

这是一款软件应用或浏览器插件,旨在阻止网页上的广告展示。

Ví dụ
02

Một công cụ giúp cải thiện trải nghiệm người dùng bằng cách giảm bớt sự lộn xộn từ quảng cáo.

A tool used to improve user experience by reducing clutter from ads.

这是一款旨在改善用户体验的工具,可以减少广告带来的杂乱感。

Ví dụ
03

Một thành phần chặn nội dung quảng cáo không tải xuống, giúp tốc độ tải trang nhanh hơn.

An element that blocks ads to improve page loading times.

一款可以阻挡广告内容加载的插件,帮助提升网页加载速度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh