Anh - Việt

Bản dịch của từ Addible trong tiếng Việt

addible

NounAdjective

addible (Noun)

/ˈæ.də.bəl/
/ˈæ.də.bəl/
AI

Nghĩa 01 · Một chất hoặc hỗn hợp có thể được thêm vào một chất hoặc hỗn hợp khác (tức là dùng để pha vào, trộn vào hoặc bổ sung vào một vật liệu khác).

Một chất hoặc hỗn hợp có thể được thêm vào một chất hoặc hỗn hợp khác (tức là dùng để pha vào, trộn vào hoặc bổ sung vào một vật liệu khác).

A substance or mixture that can be added to another substance or mixture.

Ví dụ
Màu thực phẩm là một loại chất phụ gia có thể được thêm vào để tăng cường vẻ ngoại hình của món ăn.Food coloring is an addible that enhances the appearance of dishes.
Vitamin là những chất phụ gia thường được tìm thấy trong thực phẩm bổ sung để cung cấp dinh dưỡng thêm.Vitamins are addibles often found in fortified foods for extra nutrition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

addible (Adjective)

/ˈæ.də.bəl/
/ˈæ.də.bəl/
AI

Nghĩa 01 · Có thể được thêm vào hoặc ghép nối với thứ khác; có khả năng cộng vào, kết hợp thêm.

Có thể được thêm vào hoặc ghép nối với thứ khác; có khả năng cộng vào, kết hợp thêm.

Capable of being added or joined to something else.

Ví dụ
Tình nguyện viên luôn được chào đón tham gia vào các dự án cộng đồng của chúng tôi.Volunteers are always welcome to join our addible community projects.
Thành viên mới được xem xét là tài sản có thể thêm vào tổ chức xã hội của chúng tôi.New members are considered addible assets to our social organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của addible (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

addible

có thể thêm vào

more addible

thêm được

most addible

có thể thêm nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh