Bản dịch của từ Adiabatic curve trong tiếng Việt

Adiabatic curve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adiabatic curve(Noun)

ˌeɪdɪəbˈætɪk kˈɜːv
ˌeɪdiəˈbætɪk ˈkɝv
01

Một đường cong thể hiện mối quan hệ giữa áp suất và thể tích của khí trong quá trình nhiệt không đổi, trong đó không có nhiệt lượng nào được trao đổi với môi trường xung quanh.

This is a curve showing the relationship between pressure and volume of a gas during an adiabatic process, where there is no heat exchange with the surrounding environment.

这是一条表示在绝热过程中气体压力与体积关系的曲线,在这种情况下,气体与外界没有热量交换。

Ví dụ
02

Biểu diễn đồ họa trong nhiệt động học dùng để mô tả những quá trình mà entropy vẫn giữ nguyên hoặc thay đổi mà không có sự truyền nhiệt.

An image diagram is used in thermodynamics to illustrate processes where entropy remains constant or changes without heat transfer.

一种在热力学中用于描述熵保持不变或在无热交换的情况下发生变化过程的图示表示方法

Ví dụ
03

Điều này thường được dùng trong nghiên cứu về động cơ và chu trình làm lạnh để minh họa cách các loại khí phản ứng khi áp suất và nhiệt độ thay đổi.

It's often used in engine research and refrigeration cycles to illustrate how gas behaves under different pressure and temperature conditions.

这通常用于发动机和制冷循环的研究中,用以说明气体在不同压力和温度条件下的变化表现。

Ví dụ