Bản dịch của từ Entropy trong tiếng Việt
Entropy
Noun Uncountable

Entropy (Noun Uncountable)
ˈɛntrəpi
ˈɛntrəpi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tình trạng thiếu trật tự, tổ chức hoặc khả năng dự đoán trong một hệ thống hay tình huống.
A lack of order organization or predictability in a system or situation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đại lượng đo mức độ không chắc chắn hoặc lượng thông tin trung bình trong tập hợp các thông điệp hay sự kiện có thể xảy ra.
A measure of uncertainty or the average amount of information in a set of possible messages or events
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
