Bản dịch của từ Entropy trong tiếng Việt
Entropy

Entropy(Noun)
Trong nhiệt động học, entropy là một đại lượng đo mức độ không thể dùng được của năng lượng nhiệt trong hệ để chuyển thành công cơ học; thường được hiểu là mức độ hỗn loạn hoặc ngẫu nhiên của các phần tử trong hệ.
A thermodynamic quantity representing the unavailability of a system's thermal energy for conversion into mechanical work, often interpreted as the degree of disorder or randomness in the system.
Trong lý thuyết thông tin, 'entropy' là một đại lượng đo bằng logarit cho biết tốc độ hoặc mức độ truyền tải thông tin trong một thông điệp hoặc ngôn ngữ. Nói nôm na, entropy cho biết thông điệp chứa bao nhiêu thông tin mới (hay mức độ bất định): entropy cao nghĩa là thông tin đa dạng, khó dự đoán; entropy thấp nghĩa là thông tin lặp lại, dễ đoán.
(in information theory) a logarithmic measure of the rate of transfer of information in a particular message or language.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Entropy, trong khoa học, thường được định nghĩa là mức độ hỗn loạn hoặc ngẫu nhiên trong một hệ thống. Khái niệm này xuất phát từ vật lý nhiệt và lý thuyết thông tin. Trong vật lý, entropy đo lường sự phân tán năng lượng và khả năng thực hiện công việc, trong khi trong lý thuyết thông tin, nó thể hiện lượng thông tin hay không chắc chắn. Các phiên bản tiếng Anh của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể được sử dụng với các ngữ cảnh khác nhau trong từng lĩnh vực.
Từ "entropy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "en-" có nghĩa là "ở trong" và "tropos" có nghĩa là "hướng" hoặc "cách thức". Khái niệm này lần đầu tiên được sử dụng trong lĩnh vực nhiệt động lực học vào thế kỷ 19 bởi nhà vật lý Rudolf Clausius để mô tả mức độ hỗn loạn trong một hệ thống. Liên quan đến định luật thứ hai của nhiệt động lực học, "entropy" hiện nay thường chỉ sự gia tăng của hỗn loạn và thiếu trật tự trong các hệ thống, thể hiện một sự chuyển biến từ trạng thái có tổ chức sang trạng thái không tổ chức hơn trong nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý, sinh học và triết học.
Từ "entropy" là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực vật lý và thông tin, tuy nhiên, tần suất xuất hiện của từ này trong các phần thi IELTS là khá hạn chế, chủ yếu trong các bài thi viết và nói, đặc biệt là khi thảo luận về khoa học tự nhiên hoặc môi trường. "Entropy" cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến nhiệt động lực học và sa mạc thông tin. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này có thể được sử dụng để mô tả sự không chắc chắn hoặc sự hỗn loạn trong hệ thống.
Họ từ
Entropy, trong khoa học, thường được định nghĩa là mức độ hỗn loạn hoặc ngẫu nhiên trong một hệ thống. Khái niệm này xuất phát từ vật lý nhiệt và lý thuyết thông tin. Trong vật lý, entropy đo lường sự phân tán năng lượng và khả năng thực hiện công việc, trong khi trong lý thuyết thông tin, nó thể hiện lượng thông tin hay không chắc chắn. Các phiên bản tiếng Anh của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể được sử dụng với các ngữ cảnh khác nhau trong từng lĩnh vực.
Từ "entropy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "en-" có nghĩa là "ở trong" và "tropos" có nghĩa là "hướng" hoặc "cách thức". Khái niệm này lần đầu tiên được sử dụng trong lĩnh vực nhiệt động lực học vào thế kỷ 19 bởi nhà vật lý Rudolf Clausius để mô tả mức độ hỗn loạn trong một hệ thống. Liên quan đến định luật thứ hai của nhiệt động lực học, "entropy" hiện nay thường chỉ sự gia tăng của hỗn loạn và thiếu trật tự trong các hệ thống, thể hiện một sự chuyển biến từ trạng thái có tổ chức sang trạng thái không tổ chức hơn trong nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý, sinh học và triết học.
Từ "entropy" là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực vật lý và thông tin, tuy nhiên, tần suất xuất hiện của từ này trong các phần thi IELTS là khá hạn chế, chủ yếu trong các bài thi viết và nói, đặc biệt là khi thảo luận về khoa học tự nhiên hoặc môi trường. "Entropy" cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến nhiệt động lực học và sa mạc thông tin. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này có thể được sử dụng để mô tả sự không chắc chắn hoặc sự hỗn loạn trong hệ thống.
