Bản dịch của từ Administer programming trong tiếng Việt

Administer programming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administer programming(Verb)

ˈædmɪnˌɪstɐ prˈəʊɡræmɪŋ
ˈædˈmɪnɪstɝ ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Để thi hành hoặc áp dụng như một quy định pháp luật, quy tắc, v.v.

To execute or apply as a law rule etc

Ví dụ
02

Phân phát, đặc biệt là dưới dạng thuốc

To dispense especially as medicine

Ví dụ
03

Quản lý và chịu trách nhiệm cho việc vận hành một tổ chức kinh doanh.

To manage and be responsible for the running of a business organization etc

Ví dụ