ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Administer to
Áp dụng hoặc thực hiện một kế hoạch, quy tắc hoặc quy trình.
To apply or carry out a plan rule or process
Cung cấp hoặc phát thuốc, đặc biệt là thuốc men hoặc điều trị.
To provide or dispense something especially medicine or treatment
Quản lý hoặc phụ trách một việc gì đó
To manage or be in charge of something