administrate
administrate (Verb)
Nghĩa 01
Thực hiện, quản lý hoặc điều hành việc gì đó; đảm nhiệm công việc điều hành, phân phối hoặc giám sát các hoạt động theo cách có tổ chức.
to administer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc nhiệm vụ quản lý, bảo trì và chăm sóc tổng quát cho hệ thống máy tính, mạng, thiết bị ngoại vi... nhằm giữ cho chúng hoạt động ổn định và an toàn.
(computing) the act or function of providing maintenance and general housekeeping for computer systems, networks, peripheral equipment, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của administrate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | administrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | administrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | administrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | administrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | administrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "administrate" là một động từ có nghĩa là quản lý, điều hành hoặc thực hiện các chức năng tổ chức và quản lý trong một cơ sở hoặc tổ chức. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính và quản lý, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và y tế. Phiên bản phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ là "administer", trong khi "administrate" ít gặp hơn. Cả hai từ đều mang nghĩa tương tự, nhưng "administer" thường được sử dụng nhiều hơn trong văn viết và nói.