Bản dịch của từ Admission date trong tiếng Việt

Admission date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admission date(Noun)

ˈædmɪʃən dˈeɪt
ˈædˈmɪʃən ˈdeɪt
01

Ngày mà một người được nhận vào một cơ sở, đặc biệt là trường cao đẳng hoặc đại học.

The date on which someone is admitted to an institution especially a college or university

Ví dụ
02

Ngày ghi nhận là một thời điểm quan trọng trong hồ sơ.

The date of entry a significant point in time for records

Ví dụ
03

Ngày chính thức được ghi nhận cho một quy trình đăng ký hoặc tham gia.

The official date recorded for an application or enrollment process

Ví dụ