Bản dịch của từ Adoptive lineage trong tiếng Việt

Adoptive lineage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adoptive lineage(Noun)

aːdˈɒptɪv lˈɪniːdʒ
ˈeɪˈdɑptɪv ˈɫɪnidʒ
01

Một dòng họ hoặc tổ tiên bao gồm cả cha mẹ nuôi và con cái của họ.

A family line or ancestry that includes adoptive parents and their children

Ví dụ
02

Dòng gene di truyền của một cá nhân, bao gồm cả người thân sinh học và người thân nuôi dưỡng.

The genetic lineage of an individual including both biological and adoptive relatives

Ví dụ
03

Khái niệm di sản hoặc dòng dõi thông qua việc nhận con nuôi thay vì theo cách sinh học.

The concept of heritage or descent through adoption rather than biological means

Ví dụ