Bản dịch của từ Advanced housing model trong tiếng Việt
Advanced housing model
Phrase

Advanced housing model(Phrase)
ˈædvənst hˈaʊzɪŋ mˈɒdəl
ˈædvənst ˈhaʊzɪŋ ˈmoʊdəɫ
01
Mô hình không gian sống phản ánh sự tiến bộ trong xây dựng và những cân nhắc về môi trường.
A model of living space that reflects progress in construction and environmental considerations
Ví dụ
02
Một công trình dân cư được cải thiện để tăng cường hiệu quả và tính bền vững.
A residential structure that is enhanced for efficiency and sustainability
Ví dụ
03
Một thiết kế nhà ở kết hợp các kỹ thuật và công nghệ hiện đại nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn đương đại.
A housing design that incorporates contemporary techniques and technologies to meet modern standards
Ví dụ
