Bản dịch của từ Affiliation status trong tiếng Việt

Affiliation status

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affiliation status(Phrase)

ɐfˌɪlɪˈeɪʃən stˈeɪtəs
ˌæfəɫiˈeɪʃən ˈsteɪtəs
01

Sự công nhận chính thức về việc thuộc về một thực thể cụ thể

The formal recognition of belonging to a specific entity

Ví dụ
02

Phân loại sự tham gia hoặc thành viên của ai đó trong một tổ chức.

The classification of someones membership or involvement in an organization

Ví dụ
03

Trạng thái gắn bó hoặc liên kết với một nhóm hoặc tổ chức cụ thể.

The state of being connected to or associated with a particular group or organization

Ví dụ