Bản dịch của từ Afford lodging trong tiếng Việt

Afford lodging

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afford lodging(Phrase)

ˈæfəd lˈɒdʒɪŋ
ˈæfɝd ˈɫɑdʒɪŋ
01

Có đủ tiền để trả cho chỗ ở

To have enough money to pay for a place to stay

Ví dụ
02

Có khả năng tài chính để thuê một chỗ ở tạm thời

To have the financial means to rent a temporary residence

Ví dụ
03

Có thể tạo ra một nơi để ai đó ở lại

To be able to provide a place for someone to stay

Ví dụ