Bản dịch của từ Aftershock remedy trong tiếng Việt

Aftershock remedy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aftershock remedy(Noun)

ˈɑːftəʃˌɒk rˈɛmɪdi
ˈɑftɝˌʃɑk ˈrɛmədi
01

Một trận động đất nhỏ xảy ra sau một trận động đất lớn hơn

A small earthquake that follows a larger earthquake

Ví dụ
02

Một hiệu ứng hoặc kết quả phụ xảy ra sau một sự kiện hoặc tình huống nào đó.

A secondary effect or result that occurs after an event or situation

Ví dụ
03

Một biện pháp điều trị theo sau một phương pháp điều trị chính hoặc thuốc để giảm nhẹ triệu chứng.

A remedy that follows a primary treatment or medication to alleviate symptoms

Ví dụ