Bản dịch của từ Aggravation trong tiếng Việt
Aggravation

Aggravation(Noun)
Sự khiêu khích hoặc làm ai đó bực mình; sự gây phiền toái, làm người khác khó chịu
Informal Provocation irritation annoyance.
刺激,烦恼
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hoàn cảnh hay sự cố ngoài ý muốn làm tăng nhẹ mức độ tội lỗi, nghiêm trọng hoặc khổ cực của một tai họa; tức là những yếu tố làm tình hình tồi tệ hơn hoặc khiến hậu quả nặng nề hơn.
An extrinsic circumstance or accident which increases the guilt of a crime or the misery of a calamity.
加重罪责或痛苦的外部因素
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự phóng đại, trình bày quá mức hoặc làm cho một điều gì đó trông nghiêm trọng hơn thực tế.
Exaggerated representation.
夸大表现
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Aggravation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Aggravation | Aggravations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aggravation" thường được sử dụng để chỉ trạng thái trở nên tồi tệ hơn hoặc sự gia tăng cường độ của một tình huống tiêu cực, như sự khó chịu hoặc đau đớn. Trong tiếng Anh Mỹ, "aggravation" có thể đề cập đến cả việc làm trầm trọng thêm một vấn đề lẫn tình trạng khó chịu, trong khi tiếng Anh Anh nghiêng về nghĩa đầu tiên hơn. Phát âm hai phiên bản có sự khác biệt nhỏ, nhưng về cơ bản không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của từ.
Từ "aggravation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aggravatio", trong đó "aggravare" có nghĩa là "làm nặng thêm". Từ này được cấu thành từ hai thành tố: "ad-" (thêm vào) và "gravis" (nặng). Xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, "aggravation" đã phát triển nghĩa gốc từ việc làm tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc tình huống. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ sự khó chịu hoặc sự gia tăng của sự căng thẳng trong tình huống nào đó.
Từ "aggravation" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học hoặc sức khỏe tâm thần. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng của tình trạng xấu hoặc sự khó chịu, ví dụ trong các tình huống như tranh luận, y học hoặc trong quản lý xung đột. Việc hiểu rõ nghĩa và cách dùng của từ này sẽ giúp thí sinh nắm vững hơn trong việc diễn đạt và phân tích các vấn đề phức tạp.
Họ từ
Từ "aggravation" thường được sử dụng để chỉ trạng thái trở nên tồi tệ hơn hoặc sự gia tăng cường độ của một tình huống tiêu cực, như sự khó chịu hoặc đau đớn. Trong tiếng Anh Mỹ, "aggravation" có thể đề cập đến cả việc làm trầm trọng thêm một vấn đề lẫn tình trạng khó chịu, trong khi tiếng Anh Anh nghiêng về nghĩa đầu tiên hơn. Phát âm hai phiên bản có sự khác biệt nhỏ, nhưng về cơ bản không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của từ.
Từ "aggravation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aggravatio", trong đó "aggravare" có nghĩa là "làm nặng thêm". Từ này được cấu thành từ hai thành tố: "ad-" (thêm vào) và "gravis" (nặng). Xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, "aggravation" đã phát triển nghĩa gốc từ việc làm tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc tình huống. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ sự khó chịu hoặc sự gia tăng của sự căng thẳng trong tình huống nào đó.
Từ "aggravation" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học hoặc sức khỏe tâm thần. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng của tình trạng xấu hoặc sự khó chịu, ví dụ trong các tình huống như tranh luận, y học hoặc trong quản lý xung đột. Việc hiểu rõ nghĩa và cách dùng của từ này sẽ giúp thí sinh nắm vững hơn trong việc diễn đạt và phân tích các vấn đề phức tạp.
