Bản dịch của từ Extrinsic trong tiếng Việt
Extrinsic

Extrinsic (Adjective)
Extrinsic motivation can come from rewards or punishments in society.
Động lực bên ngoài có thể đến từ phần thưởng hoặc phạt trong xã hội.
Her extrinsic beauty attracted many admirers at the social event.
Vẻ đẹp bên ngoài của cô ấy thu hút nhiều người hâm mộ tại sự kiện xã hội.
Extrinsic factors like family background can influence social interactions.
Những yếu tố bên ngoài như nền tảng gia đình có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội.
The extrinsic motivation of receiving praise drives her to succeed.
Động cơ ngoại cảm nhận được lời khen động viên cô ấy thành công.
His extrinsic factors for joining the club include networking opportunities.
Những yếu tố ngoại cảm của anh ấy khi tham gia câu lạc bộ bao gồm cơ hội mạng lưới.
The extrinsic rewards of the charity event attracted many participants.
Những phần thưởng ngoại cảm của sự kiện từ thiện thu hút nhiều người tham gia.
Từ "extrinsic" xuất phát từ tiếng Latinh "extrinsecus", có nghĩa là "từ bên ngoài". Trong ngữ cảnh khoa học và triết học, nó thường chỉ những yếu tố không nội tại hoặc không thuộc về đặc tính của một đối tượng hay hiện tượng. Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như tâm lý học và kinh tế. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, viết hoặc phát âm của từ này.
Từ "extrinsic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "extrinsecus", có nghĩa là "từ bên ngoài". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, phản ánh khái niệm liên quan đến yếu tố ngoại vi hay không nội tại. Trong ngữ cảnh hiện đại, "extrinsic" thường dùng để chỉ những ảnh hưởng hay yếu tố đến từ môi trường bên ngoài, nhấn mạnh sự tác động của các yếu tố không thuộc bản chất hay bản thân một sự vật.
Từ "extrinsic" thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và kinh tế, liên quan đến những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hành vi hoặc kết quả. Trong bốn phần của IELTS, từ này có thể được sử dụng trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về động lực và ảnh hưởng từ môi trường. Tần suất xuất hiện không cao nhưng đáng chú ý trong các văn bản nghiên cứu và phân tích.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp