Bản dịch của từ Agreed credit limit trong tiếng Việt

Agreed credit limit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agreed credit limit(Noun)

əɡɹˈid kɹˈɛdət lˈɪmət
əɡɹˈid kɹˈɛdət lˈɪmət
01

Một khoản tín dụng tối đa đã được xác định trước mà người vay được phép tiếp cận từ phía nhà cho vay.

There is a maximum amount that the borrower is allowed to access from a lending organization, which has been set in advance.

借款人可以从贷款机构获得的最高额度已经事先设定好。

Ví dụ
02

Tổng số tiền mà một tổ chức tài chính sẵn sàng cho khách hàng vay.

The total amount a financial organization is willing to lend to a customer.

一個金融機構願意借給客戶的總金額。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức giữa người cho vay và người vay, quy định hạn mức vay tối đa.

An official agreement between the lender and the borrower sets the maximum borrowing capacity.

这是借贷双方之间达成的正式协议,明确了最高借款额度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh