aimed
aimed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “aim” — nghĩa là đã nhắm, đã hướng tới hoặc đã cố gắng đạt được một mục tiêu/bộ phận nào đó.
simple past and past participle of aim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của aimed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | aim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | aimed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | aimed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | aims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | aiming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aimed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "aim", có nghĩa là nhằm đến một mục tiêu hoặc hướng tới một mục đích cụ thể. Trong tiếng Anh, "aimed" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, chẳng hạn như trong văn bản học thuật hoặc các bài diễn thuyết. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "aimed" nhiều hơn trong các tình huống thông thường.