Anh - Việt

Bản dịch của từ Aimed trong tiếng Việt

aimed

Verb

aimed (Verb)

/ˈeɪmd/
/ˈeɪmd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “aim” — nghĩa là đã nhắm, đã hướng tới hoặc đã cố gắng đạt được một mục tiêu/bộ phận nào đó.

simple past and past participle of aim.

Ví dụ
Chiến dịch nhằm giảm nghèo ở các khu vực đô thị vào năm 2020.The campaign aimed to reduce poverty in urban areas by 2020.
Dự án không nhằm tăng sự bất bình đẳng xã hội giữa các cộng đồng.The project did not aim to increase social inequality among communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của aimed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

aim

V2

Quá khứ đơn

Past simple

aimed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

aimed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

aims

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

aiming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh