Bản dịch của từ Airline pilot trong tiếng Việt
Airline pilot
Noun [U/C]

Airline pilot(Noun)
ˈeəlaɪn pˈɪlət
ˈɛrˌɫaɪn ˈpɪɫət
01
Người chịu trách nhiệm điều khiển máy bay, đặc biệt là trong ngành hàng không thương mại.
One who is responsible for flying an aircraft especially in commercial aviation
Ví dụ
Ví dụ
