Bản dịch của từ Airline rewards program trong tiếng Việt

Airline rewards program

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airline rewards program(Phrase)

ˈeəlaɪn rˈuːədz prˈəʊɡræm
ˈɛrˌɫaɪn ˈruɝdz ˈproʊˌɡræm
01

Một hệ thống có cấu trúc cho phép hành khách tích lũy điểm dựa trên quãng đường bay hoặc giá vé đã mua.

A structured system that allows passengers to accumulate points based on the distance flown or the cost of tickets purchased

Ví dụ
02

Các loại ưu đãi được cung cấp thông qua chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không, bao gồm chuyến bay miễn phí, quyền lên máy bay ưu tiên và quyền truy cập đặc biệt.

Incentives provided through an airlines loyalty program which can include free flights priority boarding and exclusive access

Ví dụ
03

Một chương trình do hãng hàng không cung cấp nhằm thưởng cho những hành khách thường xuyên bay bằng điểm hoặc dặm có thể được đổi lấy nâng cấp chuyến bay hoặc các quyền lợi khác.

A program offered by an airline to reward frequent flyers with points or miles that can be redeemed for flights upgrades or other benefits

Ví dụ