Bản dịch của từ Airport terminal trong tiếng Việt

Airport terminal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airport terminal(Noun)

ˈeəpɔːt tˈɜːmɪnəl
ˈɛrˌpɔrt ˈtɝmənəɫ
01

Một tòa nhà tại sân bay nơi hành khách đến và đi.

A building at an airport where passengers arrive and depart

Ví dụ
02

Nơi đến và đi của máy bay

A place for the arrival and departure of aircraft

Ví dụ
03

Một phần của cơ sở hạ tầng sân bay được sử dụng để xử lý việc bán vé và hành lý.

A part of an airport facility for processing ticketing and baggage

Ví dụ