Bản dịch của từ Airshow trong tiếng Việt

Airshow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airshow(Noun)

ˈeəʃəʊ
ˈɛrˌʃoʊ
01

Một sự kiện nơi trưng bày nhiều loại máy bay cho công chúng.

An event where various types of aircraft are exhibited to the public

Ví dụ
02

Một buổi trình diễn công khai máy bay trên không thường bao gồm các động tác nhào lộn và các màn biểu diễn trên không khác.

A public display of aircraft in flight often involving acrobatics and other aerial demonstrations

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp của các phi công và máy bay nhằm mục đích trình diễn khả năng và kỹ năng.

A gathering of pilots and planes for the purpose of demonstrating proficiency and capabilities

Ví dụ