Bản dịch của từ Alcatraz trong tiếng Việt

Alcatraz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alcatraz(Noun)

ˈaʊlkətrˌæz
ˈaɫkəˌtræz
01

Một hòn đảo nhỏ trong vịnh San Francisco nổi tiếng với nhà tù từng tồn tại ở đó.

A small island in San Francisco Bay known for its former prison

Ví dụ
02

Một nhà tù liên bang trên hòn đảo nổi tiếng vì nơi đây có các tội phạm khét tiếng.

A federal prison on the island famous for housing notorious criminals

Ví dụ
03

Được dùng như một phép ẩn dụ cho một tình huống bị cô lập hoặc không thể thoát khỏi.

Used as a metaphor for an isolated or inescapable situation

Ví dụ