ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Alcohol lamp
Thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm, nó cung cấp một nguồn nhiệt được kiểm soát.
Commonly used in laboratories it provides a controlled heat source
Một thiết bị sử dụng rượu lỏng để tạo ra ngọn lửa.
A device for producing flame by burning liquid alcohol
Một chiếc đèn sử dụng cồn làm nhiên liệu, thường được dùng để sưởi ấm hoặc chiếu sáng.
A lamp that uses alcohol as fuel typically for heating or lighting